Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

cuīmìngguǐ

Nghĩa tiếng Việt

kẻ đòi mạng, kẻ thúc ép người khác đến kiệt sức

Âm Hán Việt

thôi mệnh quỷ

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

13 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bộ: 鬼 (ma quỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để mắng người khác thúc ép mình quá đáng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thôi mệnh quỷ

Từng chữ

  • 催thôithúc giục; suy nghĩ
  • 命mệnhmạng sống, tính mạng; số mệnh; mệnh lệnh
  • 鬼quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.