Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
ér儿
tóng童
chē车

Nghĩa tiếng Việt

xe đẩy trẻ em

Âm Hán Việt

nhi đồng xa

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bộ: 立 (đứng thẳng)

12 nét

Bộ: 车 (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

nhi đồng xa

Từng chữ

  • 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)
  • 童đồngđứa trẻ
  • 车xacái xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5推tuī thanh 1着zhe thanh 5儿ér thanh 2童tóng thanh 2车chē thanh 1去qù thanh 4公gōng thanh 1园yuán thanh 2。

    Mẹ đẩy xe đẩy em bé đi công viên.

  • 这zhè thanh 4辆liàng thanh 4儿ér thanh 2童tóng thanh 2车chē thanh 1很hěn thanh 3轻qīng thanh 1。

    Chiếc xe đẩy em bé này rất nhẹ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.