Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
nhi đồng xa
Từng chữ
- 儿nhicon, đứa trẻ; con trai; hậu tố 儿 (âm cuốn lưỡi)
- 童đồngđứa trẻ
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 妈妈推着儿童车去公园。
Mẹ đẩy xe đẩy em bé đi công viên.
- 这辆儿童车很轻。
Chiếc xe đẩy em bé này rất nhẹ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.