Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xiānxíngguān

Nghĩa tiếng Việt

người đi trước mở đường, người tiên phong

Âm Hán Việt

tiên hành quan

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

6 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người hoặc bộ phận đi đầu trong một tổ chức hoặc dự án

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiên hành quan

Từng chữ

  • 先tiêntrước
  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 官quanquan, người làm việc cho nhà nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.