Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

rùzhǔchūnú

Nghĩa tiếng Việt

coi cái này là chủ, cái kia là nô (chỉ sự thiên kiến, bài xích)

Âm Hán Việt

nhập chủ xuất nô

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 入 (vào trong)

2 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này dùng để phê phán thái độ thiên vị, coi trọng cái này và coi thường cái khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhập chủ xuất nô

Từng chữ

  • 入nhậpvào trong
  • 主chủchủ, người đứng đầu; chủ yếu; chủ trương
  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 奴nôđày tớ, đứa ở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.