Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ chỉ toàn bộ người có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toàn trường
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 场trườngsân, bãi; nơi; trận, buổi (lượng từ)
Tầng từ vựng
Chỉ toàn bộ người có mặt tại một nơi (sân vận động, rạp hát...).
Câu ví dụ
- 全场观众都站起来鼓掌。
Toàn bộ khán giả đều đứng lên vỗ tay.
- 他的演讲赢得了全场的掌声。
Bài phát biểu của anh ấy nhận được sự vỗ tay của toàn trường.
Kết hợp thường gặp
- 全场观众
toàn bộ khán giả
- 全场欢呼
toàn trường reo hò
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.