Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
quán全
shén神
guàn贯
zhù注

Nghĩa tiếng Việt

tập trung cao độ, chú tâm hết sức

Âm Hán Việt

toàn thần quán chú

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 入 (vào trong)

6 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

9 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

toàn thần quán chú

Từng chữ

  • 全toàntất cả, toàn bộ
  • 神thầnthần linh, thánh
  • 贯quánxâu tiền; xuyên qua, chọc thủng; thông xuốt; quê quán
  • 注chúrót; chú ý; chú thích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学xué thanh 2生shēng thanh 1们men thanh 5全quán thanh 2神shén thanh 2贯guàn thanh 4注zhù thanh 4地de thanh 5听tīng thanh 1老lǎo thanh 3师shī thanh 1讲jiǎng thanh 3课kè thanh 4。

    Học sinh chăm chú lắng nghe thầy giáo giảng bài.

  • 他tā thanh 1全quán thanh 2神shén thanh 2贯guàn thanh 4注zhù thanh 4地de thanh 5看kàn thanh 4书shū thanh 1,没méi thanh 2听tīng thanh 1见jiàn thanh 4我wǒ thanh 3叫jiào thanh 4他tā thanh 1。

    Anh ấy chăm chú đọc sách, không nghe thấy tôi gọi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.