Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

bāyīnhé

Nghĩa tiếng Việt

hộp nhạc (loại hộp phát ra âm thanh khi vặn dây cót)

Âm Hán Việt

bát âm hạp

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 音 (âm, tiếng)

9 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ đồ vật phát nhạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bát âm hạp

Từng chữ

  • 八báttám, 8
  • 音âmâm, tiếng
  • 盒hạpcái hộp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她收到了一份精美的八音盒。Tā shōudào le yī fèn jīngměi de bāyīnhé thanh 1

    Cô ấy nhận được một chiếc hộp nhạc tinh xảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.