Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như áp dụng hoặc tính toán
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công thức
Từng chữ
- 公côngcông, chung (của nhà nước, tập thể); công bằng; ông; con đực
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Dùng trong toán học, hóa học, hoặc ẩn dụ cho phương pháp cố định. Trong văn học, 'công thức' có thể mang nghĩa tiêu cực (làm máy móc).
Câu ví dụ
- 这个数学公式很简单。
Công thức toán học này rất đơn giản.
- 我们要记住这个公式。
Chúng ta phải nhớ công thức này.
- 成功没有固定的公式。
Thành công không có công thức cố định.
Kết hợp thường gặp
- 数学公式
công thức toán học
- 化学公式
công thức hóa học
- 成功公式
công thức thành công
- 公式化
rập khuôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.