Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

sāngēngbànyè

Nghĩa tiếng Việt

đêm khuya khoắt, nửa đêm về sáng

Âm Hán Việt

lan cánh bán dạ

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

5 nét

Bộ: 曰 (nói rằng)

7 nét

Bộ: 十 (mười, 10)

5 nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thời điểm rất muộn trong đêm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lan cánh bán dạ

Từng chữ

  • 兰lanhoa lan
  • 更cánhcàng, hơn (gèng); thay đổi; canh (gēng)
  • 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • 夜dạban đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.