Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

guānxìhù

Nghĩa tiếng Việt

Người hoặc đơn vị có mối quan hệ thân thiết, thường được ưu tiên, giúp đỡ

Âm Hán Việt

quan hệ hộ

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

6 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 戶 (cửa một cánh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường mang nghĩa tiêu cực trong công việc hoặc xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quan hệ hộ

Từng chữ

  • 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • 系hệhệ, khoa (trong trường đại học); liên hệ (xì); buộc, thắt (jì)
  • 户hộcửa một cánh; nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.