Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

bīngbùxuèrèn

Nghĩa tiếng Việt

không tốn một giọt máu, thắng lợi mà không cần giao chiến

Âm Hán Việt

binh bất huyết nhận

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

7 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 血 (máu)

6 nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

binh bất huyết nhận

Từng chữ

  • 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 血huyếtmáu
  • 刃nhậnmũi nhọn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.