Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

bīnglínchéngxià

Nghĩa tiếng Việt

quân địch đã áp sát dưới chân thành, tình thế nguy cấp

Âm Hán Việt

binh lâm thành hạ

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

7 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

9 nét

Bộ: 土 (đất)

9 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

binh lâm thành hạ

Từng chữ

  • 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự
  • 临lâmđến gần, sắp; đối diện, kề bên; tạm thời
  • 城thànhthành trì; xây thành
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 敌军已经兵临城下,情况十分危急。díjūn yǐjīng bīnglínchéngxià, qíngkuàng shífēn wēijí thanh 2

    Quân địch đã áp sát chân thành, tình hình vô cùng nguy cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.