Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung

bīngguìshénsù

Nghĩa tiếng Việt

dùng binh quý ở tốc độ nhanh như thần

Âm Hán Việt

binh quý thần tốc

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

7 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

9 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

9 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

binh quý thần tốc

Từng chữ

  • 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự
  • 贵quýđắt; quý, quý giá; sang
  • 神thầnthần linh, thánh
  • 速tốcnhanh chóng; tốc độ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.