Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zài再
cì次

Nghĩa tiếng Việt

lại một lần nữa; lần nữa

Âm Hán Việt

tái thứ

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冂 (vùng đất xa ngoài thành)

6 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

tái thứ

Từng chữ

  • 再táilại, lần nữa; làm lại
  • 次thứlần, lượt; thứ, tiếp theo; kém hơn

Tầng từ vựng

再次 chỉ hành động xảy ra lần thứ hai hoặc nhiều lần. Tương đương với "又一次" hoặc "又一次". Trang trọng hơn "又".

Câu ví dụ

  • 请再次确认。Qǐng zàicì quèrèn. thanh 3

    Vui lòng xác nhận lại một lần nữa.

  • 感谢大家再次光临。Gǎnxiè dàjiā zàicì guānglín. thanh 3

    Cảm ơn mọi người đã quay lại.

Kết hợp thường gặp

  • 再zài thanh 4次cì thanh 4出chū thanh 1现xiàn thanh 4

    lại xuất hiện

  • 再zài thanh 4次cì thanh 4强qiáng thanh 2调diào thanh 4

    nhấn mạnh lần nữa

  • 再zài thanh 4次cì thanh 4提tí thanh 2醒xǐng thanh 3

    nhắc lại lần nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.