Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jūnlìngzhuàng

Nghĩa tiếng Việt

quân lệnh trạng (giấy cam kết hoàn thành nhiệm vụ quân sự)

Âm Hán Việt

quân lệnh trạng

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

6 nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bộ: 犬 (con chó)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ văn bản cam kết hoàn thành nhiệm vụ, nếu không sẽ chịu phạt theo quân pháp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quân lệnh trạng

Từng chữ

  • 军quânquân, binh lính
  • 令lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
  • 状trạnghình dáng; trạng (người đỗ đầu kỳ thi)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.