Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nóng农
yè业

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp

Âm Hán Việt

nông nghiệp

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冖 (khăn trùm, tấm che phủ)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như sản xuất, phát triển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nông nghiệp

Từng chữ

  • 农nôngngười làm ruộng
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp; ngành; việc học

Tầng từ vựng

农业 (nông nghiệp) chỉ ngành kinh tế liên quan đến trồng trọt, chăn nuôi, khai thác thủy sản.

Câu ví dụ

  • 中国的农业很发达。Zhōngguó de nóngyè hěn fādá. thanh 1

    Nông nghiệp Trung Quốc rất phát triển.

  • 我爷爷是做农业的。Wǒ yéye shì zuò nóngyè de. thanh 3

    Ông nội tôi làm về nông nghiệp.

Kết hợp thường gặp

  • 农业发展nóngyè fāzhǎn thanh 2

    phát triển nông nghiệp

  • 现代农业xiàndài nóngyè thanh 4

    nông nghiệp hiện đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.