Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bīngtiānxuědì

Nghĩa tiếng Việt

băng tuyết bao phủ khắp nơi, chỉ thời tiết cực kỳ lạnh giá

Âm Hán Việt

băng thiên tuyết địa

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 雨 (mưa)

11 nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả khung cảnh mùa đông khắc nghiệt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

băng thiên tuyết địa

Từng chữ

  • 冰băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
  • 雪tuyếttuyết
  • 地địađất, mặt đất; địa điểm, nơi (dì); trợ từ nối trạng ngữ (de)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在冰天雪地里,他依然坚持工作。zài bīngtiānxuědì lǐ, tā yīrán jiānchí gōngzuò thanh 4

    Trong thời tiết băng giá, anh ấy vẫn kiên trì làm việc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.