Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chōngjījī

Nghĩa tiếng Việt

máy xung kích (tên gọi cũ của máy bay cường kích)

Âm Hán Việt

xung kích cơ

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ kỹ thuật hoặc quân sự cũ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xung kích cơ

Từng chữ

  • 冲xungxông tới, lao vào; pha (nước sôi); va chạm
  • 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
  • 机cơmáy móc; cơ hội, thời cơ; máy bay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.