Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

liángbáikāi

Nghĩa tiếng Việt

nước đun sôi để nguội

Âm Hán Việt

lương bạch khai

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

10 nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nước đã đun sôi và để nguội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lương bạch khai

Từng chữ

  • 凉lươngmát mẻ
  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
  • 开khaimở; bật (đèn, máy); lái (xe); nở (hoa); sôi (nước); bắt đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我喜欢喝凉白开。wǒ xǐhuān hē liángbáikāi thanh 3

    Tôi thích uống nước đun sôi để nguội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.