Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

jǐcìsānfān

Nghĩa tiếng Việt

nhiều lần, hết lần này đến lần khác

Âm Hán Việt

kỉ thứ tam phiên

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 几 (mấy, vài (jǐ))

2 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ)

6 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thành ngữ chỉ sự lặp đi lặp lại nhiều lần

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

kỉ thứ tam phiên

Từng chữ

  • 几kỉmấy, vài (jǐ); gần như (几乎), bàn nhỏ (jī)
  • 次thứlần, lượt; thứ, tiếp theo; kém hơn
  • 三tamba, 3
  • 番phiênlần, lượt; phen; ngoại (ngoại quốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 朋友们几次三番地劝说他。péngyǒumen jǐcìsānfān de quànshuō tā thanh 2

    Bạn bè hết lần này đến lần khác khuyên bảo anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.