Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词

chūhū

Nghĩa tiếng Việt

vượt ra ngoài, nằm ngoài (thường dùng với ý nghĩa bất ngờ)

Âm Hán Việt

xuất hồ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词

Thường kết hợp với các danh từ chỉ tâm lý như ý liệu, tưởng tượng

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ (我在家吃饭), ngược với trật tự tiếng Việt.

Âm Hán Việt

xuất hồ

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 乎hồtrợ từ (trong 几乎 hầu như, 似乎 hình như, 在乎 để ý)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这结果真出乎我的意料。Zhè jiéguǒ zhēn chūhū wǒ de yìliào thanh 4

    Kết quả này thực sự nằm ngoài dự đoán của tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.