Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chūguāilòuchǒu

Nghĩa tiếng Việt

làm trò cười, bộc lộ sự ngu ngốc hoặc xấu hổ

Âm Hán Việt

xuất quai lộ sửu

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

8 nét

Bộ: 雨 (mưa)

21 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Tương tự như xuất quai lộng sửu, dùng để chỉ việc làm mất mặt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất quai lộ sửu

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 乖quaitrái ngược; láu lỉnh
  • 露lộsương, hạt móc; lộ ra
  • 丑sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别在大家面前出乖露丑了。Bié zài dàjiā miànqián chūguāilòuchǒule thanh 2

    Đừng làm trò cười trước mặt mọi người nữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.