Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū出
rèn任

Nghĩa tiếng Việt

nhậm chức, đảm nhận

Âm Hán Việt

xuất nhiệm

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ chức vụ cao như thủ tướng, giám đốc, đại sứ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất nhiệm

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 任nhiệmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trang trọng khi thông báo việc nhậm chức vị trí mới.

Câu ví dụ

  • 他出任总经理Tā chūrèn zǒngjīnglǐ thanh 1

    Cậu ấy nhậm chức tổng giám đốc

  • 出任校长Chūrèn xiàozhǎng thanh 1

    nhậm chức hiệu trưởng

  • 她被出任为大使Tā bèi chūrèn wéi dàshǐ thanh 1

    Cô ấy được nhậm chức đại sứ

Kết hợp thường gặp

  • 出任职务chūrèn zhíwù thanh 1

    nhậm chức vụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.