Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chūzūqìchē

Nghĩa tiếng Việt

xe taxi

Âm Hán Việt

xuất tô khí xa

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

10 nét

Bộ: 氵 (nước)

7 nét

Bộ: 车 (cái xe)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ chỉ phương tiện giao thông công cộng có tính phí theo quãng đường

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xuất tô khí xa

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 租tôthuê; cho thuê; tiền thuê
  • 汽khíhơi, hơi nước; ô tô (汽车)
  • 车xacái xe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我打了一辆出租汽车。Wǒ dǎ le yī liàng chūzūqìchē thanh 3

    Tôi đã bắt một chiếc taxi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.