Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chū出
yuǎn远
mén门

Nghĩa tiếng Việt

Đi xa, đi xa nhà

Âm Hán Việt

xuất viễn môn

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 凵 (cái hố)

5 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

7 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân cố định, thường đứng sau các phó từ chỉ thời gian hoặc tần suất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xuất viễn môn

Từng chữ

  • 出xuấtra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
  • 远viễnxa xôi
  • 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他很少出远门。Tā hěn shǎo chūyuǎnmén. thanh 1

    Anh ấy rất ít khi đi xa.

  • 妈妈担心我一个人出远门。Māma dānxīn wǒ yīgè rén chūyuǎnmén. thanh 1

    Mẹ lo lắng tôi đi xa một mình.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.