Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

fēntíngkànglǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngang hàng phải lứa, đối trọng nhau

Âm Hán Việt

phân đình kháng lễ

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

9 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

7 nét

Bộ: 礻 (tỏ rõ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ hai bên có thực lực ngang nhau, có thể đối đầu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phân đình kháng lễ

Từng chữ

  • 分phânchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
  • 庭đìnhsân trước
  • 抗khángvác; chống lại
  • 礼lễlễ, lễ nghi; quà (礼物)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.