Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong hóa học để chỉ sự phân hủy hoặc dùng trong đời sống để chỉ việc hòa giải
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phân giải
Từng chữ
- 分phânchia, phân chia; phút; xu (1/100 tệ); điểm số (fēn); phần (fèn)
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Phân hủy (hóa học) hoặc phân tích, bóc tách vấn đề. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 我们需要分解这个问题。
Chúng ta cần phân tích vấn đề này.
- 垃圾分解需要时间。
Rác cần thời gian để phân hủy.
- 动作可以分解成几个部分。
Động tác có thể bóc tách thành vài phần.
Kết hợp thường gặp
- 分解问题
phân tích vấn đề
- 分解动作
động tác chia nhỏ
- 分解反应
phản ứng phân hủy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.