Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

qiēfū

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc, thấm thía (thường dùng cho cảm giác đau đớn hoặc lạnh lẽo)

Âm Hán Việt

thiết phu

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 肉 (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này dùng để mô tả những cảm giác tác động trực tiếp lên cơ thể hoặc tâm hồn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiết phu

Từng chữ

  • 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
  • 肤phuda ngoài; ở ngoài vào; to lớn; thịt lợn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种切肤之痛,我永远不会忘记。Zhè zhǒng qiēfū zhī tòng, wǒ yǒngyuǎn bù huì wàngjì thanh 4

    Nỗi đau thấu xương này, tôi sẽ không bao giờ quên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.