Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

qiègǔ

Nghĩa tiếng Việt

thấu xương, sâu sắc (thường dùng để chỉ nỗi đau hoặc lòng căm thù)

Âm Hán Việt

thiết cốt

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

4 nét

Bộ: 骨 (xương cốt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Từ này dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ sâu sắc của cảm xúc hoặc nỗi đau

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thiết cốt

Từng chữ

  • 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
  • 骨cốtxương cốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对那个人有着切骨之恨。Tā duì nàge rén yǒuzhe qiègǔ zhī hèn thanh 1

    Anh ta có mối hận thấu xương với người đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.