Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xíngshì fǎtíng

Nghĩa tiếng Việt

tòa án hình sự

Âm Hán Việt

hình sự pháp đình

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

6 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nơi xét xử các vụ án liên quan đến tội phạm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hình sự pháp đình

Từng chữ

  • 刑hìnhhình phạt
  • 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
  • 法phápphép, luật; phương pháp, cách; nước Pháp
  • 庭đìnhsân trước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 案件已移交刑事法庭。Ànjiàn yǐ yíjiāo xíngshì fǎtíng thanh 4

    Vụ án đã được chuyển sang tòa án hình sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.