Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

chūkèběn

Nghĩa tiếng Việt

ấn bản đầu tiên

Âm Hán Việt

sơ khắc bản

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực xuất bản, sách cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sơ khắc bản

Từng chữ

  • 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • 刻khắckhắc, chạm; 15 phút (một khắc); khoảnh khắc
  • 本bảnquyển (lượng từ cho sách); gốc, căn bản; vốn có; bản thân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.