Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

pànyuè

Nghĩa tiếng Việt

phê duyệt, xem xét và đánh giá

Âm Hán Việt

phán duyệt

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho việc cấp trên xem xét văn bản hoặc giáo viên chấm bài

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phán duyệt

Từng chữ

  • 判phánphán đoán, phán quyết; xét xử; khác hẳn
  • 阅duyệtxem xét; từng trải; tờ ghi công trạng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老师正在判阅试卷。Lǎoshī zhèngzài pànyuè shìjuàn thanh 3

    Giáo viên đang chấm bài thi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.