Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

biédòngduì

Nghĩa tiếng Việt

đội biệt động (lực lượng tách khỏi chủ lực để thực hiện nhiệm vụ đặc biệt)

Âm Hán Việt

biệt động đội

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 阝 (gò đất)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức đặc nhiệm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

biệt động đội

Từng chữ

  • 别biệtđừng, chớ; khác; chia tay, tạm biệt; phân biệt; cài, găm
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 队độiđội quân; dàn thành hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.