Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

guāmùxiāngdài

Nghĩa tiếng Việt

nhìn bằng con mắt khác, đối xử với người khác bằng cái nhìn mới

Âm Hán Việt

quát mục tương đãi

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 目 (mắt)

5 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc thay đổi thái độ đánh giá cao hơn đối với một người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quát mục tương đãi

Từng chữ

  • 刮quátvót, gọt, nạo, cạo
  • 目mụcmắt; mục, khoản mục; danh mục
  • 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
  • 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.