Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
zhì制
lěng冷

Nghĩa tiếng Việt

làm lạnh, đông lạnh

Âm Hán Việt

chế lãnh

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

chế lãnh

Từng chữ

  • 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
  • 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 空kōng thanh 1调tiáo thanh 2的de thanh 5制zhì thanh 4冷lěng thanh 3效xiào thanh 4果guǒ thanh 3很hěn thanh 3好hǎo thanh 3。

    Hiệu quả làm lạnh của điều hòa rất tốt.

  • 冰bīng thanh 1箱xiāng thanh 1不bù thanh 4制zhì thanh 4冷lěng thanh 3了le thanh 5,可kě thanh 3能néng thanh 2坏huài thanh 4了le thanh 5。

    Tủ lạnh không làm lạnh nữa, có lẽ hỏng rồi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.