Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
chế lãnh
Từng chữ
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
- 冷lãnhlạnh lẽo; lặng lẽ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 空调的制冷效果很好。
Hiệu quả làm lạnh của điều hòa rất tốt.
- 冰箱不制冷了,可能坏了。
Tủ lạnh không làm lạnh nữa, có lẽ hỏng rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.