Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuā刷
yá牙

Nghĩa tiếng Việt

đánh răng

Âm Hán Việt

loát nha

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 牙 (cái răng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là cụm động tân cố định, không thể mang thêm tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

loát nha

Từng chữ

  • 刷loátchải, đánh (răng); quét (sơn); cái bàn chải; quẹt (thẻ)
  • 牙nhacái răng; ngà voi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3每měi thanh 3天tiān thanh 1早zǎo thanh 3晚wǎn thanh 3都dōu thanh 1刷shuā thanh 1牙yá thanh 2。

    Sáng và tối nào tôi cũng đánh răng.

  • 别忘了刷牙!Bié wàngle shuāyá! thanh 2

    Đừng quên đánh răng!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.