Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词

cīliū

Nghĩa tiếng Việt

từ tượng thanh miêu tả sự trơn trượt hoặc chuyển động nhanh

Âm Hán Việt

thích lưu

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bộ: 氵 (nước)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词

Thường dùng khi miêu tả vật gì đó trượt đi nhanh chóng

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

thích lưu

Từng chữ

  • 刺thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
  • 溜lưutrượt, lướt; nhẵn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不留神,刺溜一下滑倒了。bù liúshén, cīliū yīxià huádǎo le thanh 4

    Không để ý, vèo một cái trượt ngã mất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.