Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
qián前
tou头

Nghĩa tiếng Việt

phía trước

Âm Hán Việt

tiền đầu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Là từ chỉ phương vị, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

tiền đầu

Từng chữ

  • 前tiềntrước
  • 头đầucái đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 前qián thanh 2头tou thanh 5就jiù thanh 4是shì thanh 4火huǒ thanh 3车chē thanh 1站zhàn thanh 4。

    Phía trước chính là nhà ga.

  • 你nǐ thanh 3走zǒu thanh 3在zài thanh 4前qián thanh 2头tou thanh 5,我wǒ thanh 3跟gēn thanh 1着zhe thanh 5你nǐ thanh 3。

    Bạn đi phía trước, tôi đi theo bạn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.