Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

jiànbánǔzhāng

Nghĩa tiếng Việt

kiếm tuốt khỏi vỏ, cung giương hết cỡ (tình thế căng thẳng)

Âm Hán Việt

kiếm bạt nỗ trương

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

8 nét

Bộ: 弓 (cong)

8 nét

Bộ: 弓 (cong)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả tình thế căng thẳng, sắp xảy ra xung đột

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kiếm bạt nỗ trương

Từng chữ

  • 剑kiếmcái kiếm
  • 拔bạtnhổ, rút ra; đề bạt; vượt hơn
  • 弩nỗcái nỏ
  • 张trươnglượng từ cho vật phẳng (tờ giấy, cái bàn); mở ra, giương; họ Trương

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 双方局势剑拔弩张。Shuāngfāng júshì jiànbánǔzhāng thanh 1

    Tình thế hai bên vô cùng căng thẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.