Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shèng剩
xià下

Nghĩa tiếng Việt

còn lại, thừa lại

Âm Hán Việt

thặng hạ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu chữ Hữu hoặc câu tồn tại để chỉ số lượng còn sót lại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thặng hạ

Từng chữ

  • 剩thặngcòn, thừa ra; tặng thêm
  • 下hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Động từ chỉ cái gì còn thừa lại sau khi đã dùng bớt.

Câu ví dụ

  • 还剩下十块Hái shèngxià shí kuài thanh 2

    Còn lại 10 đồng.

  • 剩下的工作Shèngxià de gōngzuò thanh 4

    Công việc còn lại.

Kết hợp thường gặp

  • 剩shèng thanh 4下xià thanh 4的de thanh 5钱qián thanh 2

    số tiền còn lại

  • 剩shèng thanh 4下xià thanh 4的de thanh 5人rén thanh 2

    những người còn lại

  • 只zhǐ thanh 3剩shèng thanh 4下xià thanh 4

    chỉ còn lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.