Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

fùyánjiùyuán

Nghĩa tiếng Việt

phó nghiên cứu viên (chức danh chuyên môn trong cơ quan nghiên cứu)

Âm Hán Việt

phó nghiên cứu viên

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

11 nét

Bộ: 石 (đá)

9 nét

Bộ: 穴 (hang)

7 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ chức danh chuyên môn thấp hơn nghiên cứu viên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phó nghiên cứu viên

Từng chữ

  • 副phóphụ, phó, thứ 2
  • 研nghiênnghiền, mài; tìm tòi
  • 究cứukết cục; suy xét tỉ mỉ
  • 员viênnhân viên, thành viên; người (làm nghề gì)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.