Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词

pītóugàinǎo

Nghĩa tiếng Việt

tới tấp, dồn dập (thường chỉ sự mắng nhiếc hoặc tấn công)

Âm Hán Việt

phách đầu cái não

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

15 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

11 nét

Bộ: 肉 (thịt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để miêu tả hành động dồn dập, không cho đối phương phản kháng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

phách đầu cái não

Từng chữ

  • 劈pháchbổ, bửa ra
  • 头đầucái đầu
  • 盖cáiche, đậy, trùm lên
  • 脑nãonão, óc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他劈头盖脑地骂了我一顿。tā pītóugàinǎo de mà le wǒ yī dùn thanh 1

    Anh ta mắng tôi một trận tới tấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.