Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
quàn劝
jiǔ酒

Nghĩa tiếng Việt

Mời rượu, ép rượu (theo nghĩa tích cực là mời khách nhiệt tình)

Âm Hán Việt

khuyến tửu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

4 nét

Bộ: 酉 (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường dùng trong ngữ cảnh bàn tiệc khi chủ nhà hiếu khách mời khách uống rượu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuyến tửu

Từng chữ

  • 劝khuyếnkhuyên bảo
  • 酒tửurượu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢在饭桌上劝酒。Tā xǐhuān zài fànzhuō shàng quànjiǔ. thanh 1

    Anh ấy thích mời rượu trên bàn ăn.

  • 请不要一直劝酒。Qǐng bùyào yīzhí quànjiǔ. thanh 3

    Xin đừng liên tục mời rượu.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.