Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词
jiā加
bèi倍

Nghĩa tiếng Việt

Gấp đôi, tăng gấp bội.

Âm Hán Việt

gia bội

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bộ: 亻 (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Có thể làm động từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị mức độ tăng lên gấp nhiều lần

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng: 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

gia bội

Từng chữ

  • 加giathêm vào, tăng thêm
  • 倍bộigấp nhiều lần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要加倍努力才能完成任务。Wǒmen yào jiābèi nǔlì cáinéng wánchéng rènwù. thanh 3

    Chúng ta phải nỗ lực gấp đôi mới hoàn thành nhiệm vụ được.

  • 他付出了加倍的代价。Tā fùchū le jiābèi de dàijià. thanh 1

    Anh ấy đã trả giá gấp đôi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.