Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ trực tiếp là các tổ chức, đoàn thể hoặc chất được thêm vào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
gia nhập
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Có thể dùng cho việc tham gia tổ chức hoặc thêm vật chất vào something."
Câu ví dụ
- 我想加入这个俱乐部。
Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ này.
- 请加入少许盐。
Vui lòng thêm một chút muối.
- 他去年加入了公司。
Cậu ấy đã gia nhập công ty năm ngoái.
Kết hợp thường gặp
- 加入团队
gia nhập đội ngũ
- 加入组织
tham gia tổ chức
- 加入讨论
tham gia thảo luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.