Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

bóbó

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái tràn đầy, mạnh mẽ (thường dùng cho tinh thần, sức sống)

Âm Hán Việt

bột bột

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 力 (sức lực)

9 nét

Bộ: 力 (sức lực)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường đi kèm sau các danh từ như tinh thần, sinh khí để nhấn mạnh sự dồi dào

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bột bột

Từng chữ

  • 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
  • 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是显得朝气勃勃。tā zǒngshì xiǎnde zhāoqì bóbó thanh 1

    Anh ấy lúc nào cũng tỏ ra tràn đầy sức sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.