Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

huàxué féiliào

Nghĩa tiếng Việt

phân bón hóa học

Âm Hán Việt

hóa học phì liệu

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi)

4 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt)

8 nét

Bộ: 斗 (đấu, đấu tranh (dòu))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Phân bón nhân tạo dùng trong nông nghiệp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hóa học phì liệu

Từng chữ

  • 化hóabiến hoá, thay đổi; hoá (hậu tố: hiện đại hoá); hoá học
  • 学họchọc hành
  • 肥phìbéo
  • 料liệuvật liệu, nguyên liệu; dự liệu, đoán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.