Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ một vùng địa lý rộng lớn và làm định ngữ hoặc trung tâm ngữ trong cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ (桌子上, 家里) chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
bắc bộ
Từng chữ
- 北bắcphía bắc, phương bắc; thua trận
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
北部 (phía bắc) chỉ phần phía bắc của một vùng lãnh thổ, thường dùng khi chia một khu vực thành các phần theo hướng.
Câu ví dụ
- 中国北部冬天很冷。
Mùa đông ở miền bắc Trung Quốc rất lạnh.
- 我们在公司的北部见面。
Chúng ta gặp nhau ở phần phía bắc của công ty.
Kết hợp thường gặp
- 北部地区
khu vực phía bắc
- 城市北部
phía bắc thành phố
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.