Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

shíshìjiǔkōng

Nghĩa tiếng Việt

mười nhà chín trống (cảnh hoang tàn, ly tán)

Âm Hán Việt

thập thất cửu không

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10)

2 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can))

2 nét

Bộ: 穴 (hang)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ mô tả cảnh tượng bi thảm do thiên tai hoặc chiến tranh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thập thất cửu không

Từng chữ

  • 十thậpmười, 10; đủ hết
  • 室thấtnhà; huyệt chôn
  • 九cửuchín, 9
  • 空khôngtrống, rỗng; bầu trời, không trung (kōng); chỗ trống, thời gian rảnh (kòng)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.