Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

huábiǎo

Nghĩa tiếng Việt

cột đá trang trí lớn đặt trước cung điện hoặc lăng mộ cổ

Âm Hán Việt

hoa biểu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10)

6 nét

Bộ: 衣 (áo, quần áo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ một loại kiến trúc đá truyền thống của Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoa biểu

Từng chữ

  • 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
  • 表biểuđồng hồ (đeo tay); bảng biểu; biểu thị; họ ngoại (anh chị em họ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 天安门前立着一对华表。Tiān'ānmén qián lìzhe yīduì huábiǎo thanh 1

    Trước Thiên An Môn dựng một đôi cột hoa biểu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.